燕坐

yàn zuò yến tọa

Hán Việt: yến tọa · Pinyin: yàn zuò

Tổng quan

yến toạ (術語)與宴坐同。中阿含經二十八曰:「入室燕坐。」☸

Cấu tạo: (yến) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yến toạ (術語)與宴坐同。中阿含經二十八曰:「入室燕坐。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒坐、休憩。《紅樓夢》第一七、一八回:「展眼元宵在邇,自正月初八日就有太監出來先看方向:何處更衣,何處燕坐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安坐;闲坐; 指坐禅; 指施食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安坐;闲坐。 2.指坐禅。 3.指施食。