燕壘 yàn lěi · yến lũy Hán Việt: yến lũy · Pinyin: yàn lěi Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 壘 (lũy)Pinyinyàn lěiHán Việtyến lũyCấu tạo燕 + 壘 · yến + lũy nghĩa thành phần: yến + lũy