燕處

yàn chù yến xử

Hán Việt: yến xử · Pinyin: yàn chù

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退朝而处;闲居; 谓相处;居处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退朝而处;闲居。 2.谓相处;居处。