燕大 yān dà · yến đại Hán Việt: yến đại · Pinyin: yān dà Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 大 (đại)Pinyinyān dàHán Việtyến đạiCấu tạo燕 + 大 · yến + đại nghĩa thành phần: yến + đại