燕女

yàn nǚ yến nữ

Hán Việt: yến nữ · Pinyin: yàn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耽溺女色。《禮記.樂記》:「鄭音好濫淫志,宋音燕女溺志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安于女色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安于女色。

Eng

  • Cihui 燕女 ànnǚ n. delight in women