燕奴 yàn nú · yến nô Hán Việt: yến nô · Pinyin: yàn nú Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 奴 (nô)Pinyinyàn núHán Việtyến nôCấu tạo燕 + 奴 · yến + nô nghĩa thành phần: yến + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时幻术名。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时幻术名。