燕姬

yàn jī yến cơ

Hán Việt: yến cơ · Pinyin: yàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时北燕之女; 泛指燕地美女; 泛指妃嫔姬妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时北燕之女。 2.泛指燕地美女。 3.泛指妃嫔姬妾。