燕媟 yàn xiè · yến tiết Hán Việt: yến tiết · Pinyin: yàn xiè Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 媟 (tiết)Pinyinyàn xièHán Việtyến tiếtCấu tạo燕 + 媟 · yến + tiết nghĩa thành phần: yến + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹狎昵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹狎昵。