燕子
yến tử
Hán Việt: yến tử · Pinyin: yàn zi
Tổng quan
chim én on chim én (dùng trong Bạch thoại). yến tử yến tử ☆Con chim én (dùng trong Bạch thoại).
Nghĩa
Việt
- Cihui chim én on chim én (dùng trong Bạch thoại). yến tử yến tử ☆Con chim én (dùng trong Bạch thoại).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指燕科的動物。春向北飛,秋復南返,飛行時捕食昆蟲,對農作物有益。參見「燕」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 燕科鸟类的通称。益鸟。体型小巧,两翅尖长,尾羽平展时呈叉状,飞行时捕食昆虫。世界各地都有分布。中国有九种,如家燕夏季遍布各地,在建筑物的屋檐下筑巢,秋冬季节飞往南方。
Eng
- CC-CEDICT swallow
- Cihui swallow
ja
- JMdict swallow