燕宇

yàn yǔ yến vũ

Hán Việt: yến vũ · Pinyin: yàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供休息用的屋宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供休息用的屋宇。