燕室

yàn shì yến thất

Hán Việt: yến thất · Pinyin: yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕巢。比喻家国; 佛教徒坐禅修炼的屋宇; 燕窝的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕巢。比喻家国。 2.佛教徒坐禅修炼的屋宇。 3.燕窝的别名。