燕寢
yến tẩm
Hán Việt: yến tẩm · Pinyin: yàn qǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代帝王居息的宫室; 泛指闲居之处; 指卧室; 公馀休息;睡眠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王居息的宫室。 2.泛指闲居之处。 3.指卧室。 4.公馀休息;睡眠。
Hán Việt: yến tẩm · Pinyin: yàn qǐn