燕寢

yàn qǐn yến tẩm

Hán Việt: yến tẩm · Pinyin: yàn qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (tẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ nghỉ ngơi. Phòng ngủ. yến tẩm yến tẩm ☆Chỗ nghỉ ngơi. Phòng ngủ.