燕寢

yàn qǐnyến tẩm

Hán Việt: yến tẩm · Pinyin: yàn qǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代帝王居息的宫室。 2.泛指闲居之处。 3.指卧室。 4.公馀休息; 睡眠。

Cấu tạo: 燕 (yến) + 寢 (tẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng riêng

Từ liên quan

Gần nghĩa

寢具 · 寢室 · 寝宫 · 寝车 · 寝食 · 寢堂 · 寢宮 · 寢車