燕寧 yàn níng · yến ninh Hán Việt: yến ninh · Pinyin: yàn níng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 寧 (ninh)Pinyinyàn níngHán Việtyến ninhCấu tạo燕 + 寧 · yến + ninh nghĩa thành phần: yến + ninh