燕山頌 yān shān sòng · yến san tụng Hán Việt: yến san tụng · Pinyin: yān shān sòng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 山 (san) + 頌 (tụng)Pinyinyān shān sòngHán Việtyến san tụngCấu tạo燕 + 山 + 頌 · yến + san + tụng nghĩa thành phần: yến + san + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"燕然颂"。