燕巢
yến sào
Hán Việt: yến sào · Pinyin: yàn cháo
Tổng quan
thị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县, tây nam Đài Loan ổ con chim yến. yến sào yến sào ☆Tổ con chim yến.
Nghĩa
Việt
- Cihui thị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县, tây nam Đài Loan ổ con chim yến. yến sào yến sào ☆Tổ con chim yến.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 燕子所築的窩。如:「屋簷下布滿了燕巢,每當燕子傾巢而出時,煞是壯觀!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 燕子的窝; 比喻栖身的庐舍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.燕子的窝。 2.比喻栖身的庐舍。
Eng
- Cihui 燕巢 yàncháo n. swallow's nest M:ge/²zhī