燕市 yàn shì · yến thị Hán Việt: yến thị · Pinyin: yàn shì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 市 (thị)Pinyinyàn shìHán Việtyến thịCấu tạo燕 + 市 · yến + thị nghĩa thành phần: yến + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时燕国的国都; 指燕京。即今北京市。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时燕国的国都。 2.指燕京。即今北京市。