燕弓 yàn gōng · yến cung Hán Việt: yến cung · Pinyin: yàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 弓 (cung)Pinyinyàn gōngHán Việtyến cungCấu tạo燕 + 弓 · yến + cung nghĩa thành phần: yến + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕地所产的弓。指良弓。Tân Hoa Tự Điển 1.燕地所产的弓。指良弓。