燕戲 yàn xì · yến hí Hán Việt: yến hí · Pinyin: yàn xì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 戲 (hí)Pinyinyàn xìHán Việtyến híCấu tạo燕 + 戲 · yến + hí nghĩa thành phần: yến + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种杂技。因动作轻疾如燕,故名; 谓燕子嬉戏地飞翔。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种杂技。因动作轻疾如燕,故名。 2.谓燕子嬉戏地飞翔。