燕戶 yàn hù · yến hộ Hán Việt: yến hộ · Pinyin: yàn hù Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 戶 (hộ)Pinyinyàn hùHán Việtyến hộCấu tạo燕 + 戶 · yến + hộ nghĩa thành phần: yến + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕巢; 闲居之室。Tân Hoa Tự Điển 1.燕巢。 2.闲居之室。