燕接

yàn jiē yến tiếp

Hán Việt: yến tiếp · Pinyin: yàn jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓燕子相接而飞; 宴会接待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓燕子相接而飞。 2.宴会接待。