燕昭 yàn zhāo · yến chiêu Hán Việt: yến chiêu · Pinyin: yàn zhāo Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 昭 (chiêu)Pinyinyàn zhāoHán Việtyến chiêuCấu tạo燕 + 昭 · yến + chiêu nghĩa thành phần: yến + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即战国时燕昭王◇代称其为渴于求贤之君。Tân Hoa Tự Điển 1.即战国时燕昭王◇代称其为渴于求贤之君。