燕暱
yến nật
Hán Việt: yến nật · Pinyin: yàn nì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"燕昵"。亦作"燕嫟"; 私下亲近; 亲昵;亲热; 指亲昵的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"燕昵"。亦作"燕嫟"。 2.私下亲近。 3.亲昵;亲热。 4.指亲昵的人。
Hán Việt: yến nật · Pinyin: yàn nì