燕會 yàn huì · yến hội Hán Việt: yến hội · Pinyin: yàn huì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 會 (hội)Pinyinyàn huìHán Việtyến hộiCấu tạo燕 + 會 · yến + hội nghĩa thành phần: yến + hội