燕朋
yến bằng
Hán Việt: yến bằng · Pinyin: yàn péng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 褻慢朋友。《禮記.學記》:「燕朋逆其師,燕辟廢其學。」唐.孔穎達.正義:「燕朋謂燕褻朋友,不相遵敬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻慢朋友。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢朋友。
Hán Việt: yến bằng · Pinyin: yàn péng