燕梳

yàn shū yến sơ

Hán Việt: yến sơ · Pinyin: yàn shū

Tổng quan

(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)

Cấu tạo: (yến) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) insurance (loanword)
  • Cihui (dialect) insurance (loanword)