燕樓 yàn lóu · yến lâu Hán Việt: yến lâu · Pinyin: yàn lóu Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 樓 (lâu)Pinyinyàn lóuHán Việtyến lâuCấu tạo燕 + 樓 · yến + lâu nghĩa thành phần: yến + lâu