燕正言 yàn zhèng yán · yến chánh ngôn Hán Việt: yến chánh ngôn · Pinyin: yàn zhèng yán Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 正 (chánh) + 言 (ngôn)Pinyinyàn zhèng yánHán Việtyến chánh ngônCấu tạo燕 + 正 + 言 · yến + chánh + ngôn nghĩa thành phần: yến + chánh + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.墨的别名。