燕泥

yàn ní yến nê

Hán Việt: yến nê · Pinyin: yàn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕子筑巢所衔的泥;燕巢上的泥; 燕子衔泥筑巢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕子筑巢所衔的泥;燕巢上的泥。 2.燕子衔泥筑巢。