燕遊
yến du
Hán Việt: yến du · Pinyin: yàn yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"燕游"; 闲游;漫游; 宴饮游乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"燕游"。 2.闲游;漫游。 3.宴饮游乐。
Eng
- Cihui 燕游 yànyóu v. make a pleasant trip
Hán Việt: yến du · Pinyin: yàn yóu