燕濯 yàn zhuó · yến trạc Hán Việt: yến trạc · Pinyin: yàn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 濯 (trạc)Pinyinyàn zhuóHán Việtyến trạcCấu tạo燕 + 濯 · yến + trạc nghĩa thành phần: yến + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种杂技。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种杂技。