燕然銘 yàn rán míng · yến nhiên minh Hán Việt: yến nhiên minh · Pinyin: yàn rán míng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 然 (nhiên) + 銘 (minh)Pinyinyàn rán míngHán Việtyến nhiên minhCấu tạo燕 + 然 + 銘 · yến + nhiên + minh nghĩa thành phần: yến + nhiên + minh