燕然頌 yàn rán sòng · yến nhiên tụng Hán Việt: yến nhiên tụng · Pinyin: yàn rán sòng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 然 (nhiên) + 頌 (tụng)Pinyinyàn rán sòngHán Việtyến nhiên tụngCấu tạo燕 + 然 + 頌 · yến + nhiên + tụng nghĩa thành phần: yến + nhiên + tụng