燕燕鶯鶯 yàn yàn yīng yīng · yến yến oanh oanh Hán Việt: yến yến oanh oanh · Pinyin: yàn yàn yīng yīng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 燕 (yến) + 鶯 (oanh) + 鶯 (oanh)Pinyinyàn yàn yīng yīngHán Việtyến yến oanh oanhCấu tạo燕 + 燕 + 鶯 + 鶯 · yến + yến + oanh + oanh nghĩa thành phần: yến + yến + oanh + oanh