燕爵 yàn jué · yến tước Hán Việt: yến tước · Pinyin: yàn jué Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 爵 (tước)Pinyinyàn juéHán Việtyến tướcCấu tạo燕 + 爵 · yến + tước nghĩa thành phần: yến + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓天子所赐之酒。爵,古代饮酒的器皿。见"燕雀"。