燕犀

yàn xī yến tê

Hán Việt: yến tê · Pinyin: yàn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕地制造的犀甲。亦泛指坚固的铠甲; 指披甲的北兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕地制造的犀甲。亦泛指坚固的铠甲。 2.指披甲的北兵。