燕犒

yàn kào yến khao

Hán Việt: yến khao · Pinyin: yàn kào

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (khao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慰劳军士的酒食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慰劳军士的酒食。