燕甸 yàn diān · yến điện Hán Việt: yến điện · Pinyin: yàn diān Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 甸 (điện)Pinyinyàn diānHán Việtyến điệnCấu tạo燕 + 甸 · yến + điện nghĩa thành phần: yến + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指燕京城郊。Tân Hoa Tự Điển 1.指燕京城郊。