燕蓋 yàn gài · yến cái Hán Việt: yến cái · Pinyin: yàn gài Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 蓋 (cái)Pinyinyàn gàiHán Việtyến cáiCấu tạo燕 + 蓋 · yến + cái nghĩa thành phần: yến + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"燕盍"; 指汉昭帝时因谋逆被诛的燕王旦和盖长公主。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"燕盍"。 2.指汉昭帝时因谋逆被诛的燕王旦和盖长公主。