燕禮 yàn lǐ · yến lễ Hán Việt: yến lễ · Pinyin: yàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 禮 (lễ)Pinyinyàn lǐHán Việtyến lễCấu tạo燕 + 禮 · yến + lễ nghĩa thành phần: yến + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子诸侯与群臣宴饮之礼。亦指古代敬老之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子诸侯与群臣宴饮之礼。亦指古代敬老之礼。