燕紓 yàn shū · yến thư Hán Việt: yến thư · Pinyin: yàn shū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 紓 (thư)Pinyinyàn shūHán Việtyến thưCấu tạo燕 + 紓 · yến + thư nghĩa thành phần: yến + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安闲宽裕。Tân Hoa Tự Điển 1.安闲宽裕。