燕翦 yàn jiǎn · yến tiễn Hán Việt: yến tiễn · Pinyin: yàn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 翦 (tiễn)Pinyinyàn jiǎnHán Việtyến tiễnCấu tạo燕 + 翦 · yến + tiễn nghĩa thành phần: yến + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"燕剪"。