燕聚 yàn jù · yến tụ Hán Việt: yến tụ · Pinyin: yàn jù Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 聚 (tụ)Pinyinyàn jùHán Việtyến tụCấu tạo燕 + 聚 · yến + tụ nghĩa thành phần: yến + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相聚宴饮。Tân Hoa Tự Điển 1.相聚宴饮。