燕胎

yàn tāi yến thai

Hán Việt: yến thai · Pinyin: yàn tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的仙芝名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙芝名。