燕臺 yàn tái · yến thai Hán Việt: yến thai · Pinyin: yàn tái Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 臺 (thai)Pinyinyàn táiHán Việtyến thaiCấu tạo燕 + 臺 · yến + thai nghĩa thành phần: yến + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。燕昭王所築的黃金臺。