燕舞
yến vũ
Hán Việt: yến vũ · Pinyin: yàn wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 燕子飞舞; 筵席中的舞蹈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.燕子飞舞。 2.筵席中的舞蹈。
Eng
- Cihui 燕舞 yànwǔ n. the swallow-like motions of a dancing girl
Hán Việt: yến vũ · Pinyin: yàn wǔ