燕鶯

yàn yīng yến oanh

Hán Việt: yến oanh · Pinyin: yàn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相爱的青年男女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻相爱的青年男女。