燕菜 yến thái Hán Việt: yến thái Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 菜 (thái)Hán Việtyến tháiCấu tạo燕 + 菜 · yến + thái nghĩa thành phần: yến + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用燕窩作成的餚饌。EngCihui 燕菜 àncài n. <topo.> 1. bird's nest 2. delicacies made from birds' nests