燕蓊

yàn wěng yến ống

Hán Việt: yến ống · Pinyin: yàn wěng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花名。