燕蓋 yàn gài · yến cái Hán Việt: yến cái · Pinyin: yàn gài Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 蓋 (cái)Pinyinyàn gàiHán Việtyến cáiCấu tạo燕 + 蓋 · yến + cái nghĩa thành phần: yến + cái